stock car
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe đua cải tiến từ xe thương mại: "stock car" là một loại xe đua có khung gầm cơ bản dựa trên một loại xe thương mại có sẵn trên thị trường. Những chiếc xe này được sửa đổi để tăng tốc độ và an toàn khi đua, nhưng vẫn giữ lại nhiều đặc điểm nguyên bản của xe sản xuất hàng loạt.
- Xe tồn kho để bán: Trong ngữ cảnh kinh doanh ô tô, "stock car" còn chỉ những chiếc xe được đại lý giữ trong kho để bán cho khách hàng thông thường.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa xe đua:
- The stock car raced around the track at incredible speeds. (Chiếc xe đua cải tiến từ xe thương mại đã chạy vòng quanh đường đua với tốc độ đáng kinh ngạc.)
- NASCAR is famous for its stock car races. (NASCAR nổi tiếng với các cuộc đua xe đua cải tiến từ xe thương mại.)
Nghĩa xe tồn kho:
- The dealership has a wide selection of stock cars available for immediate purchase. (Đại lý có nhiều lựa chọn xe tồn kho để bán, có thể mua ngay lập tức.)
- Customers often prefer stock cars because they are ready for delivery. (Khách hàng thường ưa thích xe tồn kho vì chúng sẵn sàng để giao hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "stock car racing": môn thể thao đua xe sử dụng loại xe này.
- Stock car racing is a popular motorsport in the United States. (Đua xe đua cải tiến từ xe thương mại là một môn thể thao mô tô phổ biến ở Hoa Kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Stock car racer (danh từ): tay đua xe stock car.
- He is a professional stock car racer. (Anh ấy là một tay đua xe đua cải tiến từ xe thương mại chuyên nghiệp.)
- Stock car race (danh từ): cuộc đua xe stock car.
- The stock car race will be held next weekend. (Cuộc đua xe đua cải tiến từ xe thương mại sẽ được tổ chức vào cuối tuần tới.)
Từ đồng nghĩa
- Racing car: xe đua (nói chung, không nhất thiết phải cải tiến từ xe thương mại).
- Production-based race car: xe đua dựa trên xe sản xuất hàng loạt (tương tự "stock car" nhưng mang tính kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stock up on: dự trữ (hàng hóa).
- The dealership needs to stock up on new stock cars for the upcoming season. (Đại lý cần dự trữ thêm xe đua cải tiến từ xe thương mại mới cho mùa giải sắp tới.)
Thành ngữ liên quan
- Out of stock: hết hàng trong kho.
- Unfortunately, the model you want is out of stock. (Thật không may, mẫu xe bạn muốn đã hết hàng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "stock car"